• Vietnamese course for beginners A1
    0%
  • 1 The Vietnamese alphabet
  • 2 How to pronounce Vietnamese [0/2]
  • 3 Vietnamese keyboard and how to write accents
  • 4 How to introduce yourself in Vietnamese [0/2]
  • 5 Vietnamese greetings [0/2]
  • 6 Vietnamese personal pronouns [0/2]
  • 7 How to talk about the weather in Vietnamese [0/2]
  • 8 Counting numbers in Vietnamese [0/2]
  • 9 Telling the time in Vietnamese [0/2]
  • 10 Days, months and seasons in Vietnamese [0/2]
  • 11 Learn the Vietnamese colours [0/2]
  • 12 Getting directions in Vietnamese [0/2]
  • 13 How to write country names in Vietnamese [0/2]
  • 14 How to name body parts in Vietnamese [0/2]
  • 15 Foods and drinks in Vietnamese [0/2]
  • 16 Vietnamese sayings (life, love and new year) [0/2]
  • Learn the Vietnamese phrases for introducing yourself

    An exercise to recognise the right phrases for what you want to express. Choose the right expression!

    How are you?

    Bạn có khỏe không?

    Tôi khỏe, cảm ơn?

    What is your name?

    Bạn tên là gì?

    Bạn từ đâu đến?

    I am from ...

    Tôi đến từ ...

    Tôi tên là ...

    Hello!

    Xin chào!

    Sin chào!

    Nice to meet you.

    Rất vui được gặp bạn.

    Tôi không có khỏe.

    Where do you live?

    Bạn sống ở đâu?

    Bạn làm việc gì?

    How old are you?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

    Bạn làm gì?

    I am a student.

    Tôi là sinh viên.

    Tôi làm phiên dịch viên.

    Where are you from?

    Bạn từ đâu đến?

    Bạn tên là gì?

    Very good.

    Rất khỏe.

    Không khỏe lắm.

    Level: 
    A1
    Trained skill: 
    Reading